curriculum vitae

/kəˈrɪkjələmˈviːˌtaɪ/
Danh từ
  1. (Anh) Một bản tường thuật về cuộc đời của một người bao gồm trình độ học vấn, thành tích, kinh nghiệm làm việc, ấn phẩm, v.v.; đặc biệt là một người đã từng đi xin việc.
    (UK) A written account of one's life comprising one's education, accomplishments, work experience, publications, etc.; especially, one used to apply for a job.
    Từ đồng nghĩa:CVrésumé
  2. (US) Một bản tường trình chi tiết về trình độ học vấn và kinh nghiệm của một người được sử dụng để tìm kiếm các vị trí trong môi trường học thuật hoặc giáo dục, thường bao gồm các bằng cấp học thuật, các ấn phẩm, các khóa học được giảng dạy, v.v.
    (US) A detailed written account of one's education and experience used to seek positions in academic or educational environments, typically including academic credentials, publications, courses taught, etc.
    Từ đồng nghĩa:vitaCV
🎬 Nghe “curriculum vitae” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish